Thuật Ngữ Cờ Tướng

Tổng hợp 70+ thuật ngữ cờ tướng từ cơ bản đến nâng cao, phân loại theo nhóm.

• Tướng / Soái (帅/将) — Quân quan trọng nhất, mất Tướng = thua. Đi 1 ô ngang/dọc trong Cung. • Sĩ (仕/士) — Cận vệ của Tướng. Đi chéo 1 ô, chỉ trong Cung. • Tượng / Tịnh (相/象) — Quân phòng thủ. Đi chéo 2 ô (hình chữ Điền 田), không qua sông, có thể bị cản "mắt tượng". • Xe / Xa (俥/車) — Quân mạnh nhất. Đi thẳng ngang/dọc không giới hạn. • Pháo (炮/砲) — Di chuyển như Xe, nhưng ăn quân phải nhảy qua đúng 1 quân đệm (ngòi). • Mã (傌/馬) — Đi hình chữ L (chữ Nhật 日). Có thể bị cản chân (蹩馬腳). • Tốt / Binh (兵/卒) — Trước sông: chỉ tiến 1 ô. Qua sông: tiến hoặc ngang 1 ô. Không bao giờ lùi.

• Lộ (路) — Cột dọc trên bàn cờ (9 lộ, đánh số 1-9 hoặc a-i). • Tuyến — Đường ngang trên bàn cờ (10 tuyến, đánh số 0-9). • Trung lộ — Cột giữa (cột e / lộ 5), cột quan trọng nhất. • Sông / Hà (河) — Đường ngang chia đôi bàn cờ. Tượng và Sĩ không qua sông. • Cung / Cửu cung (九宮) — Vùng 3×3 ở giữa mỗi bên, nơi Tướng và Sĩ hoạt động. • Gọng sĩ — Góc trên của đường chéo trong Cung. • Giao điểm — Nơi quân đứng. Quân cờ tướng đi trên giao điểm, không phải trong ô. • Hoành (橫) — Đi ngang. • Trực — Đi dọc. • Trung — Ở giữa. • Giác (角) — Góc. • Tả — Bên phải (theo góc nhìn người chơi, quy ước Trung Quốc). • Hữu — Bên trái (theo góc nhìn người chơi, quy ước Trung Quốc). • Chân Mã — Vị trí quân cản không cho Mã di chuyển.

• Tấn / Tiến (進) — Di chuyển quân về phía đối phương (tiến lên). • Thoái (退) — Di chuyển quân về phía mình (lùi lại). • Bình (平) — Di chuyển quân sang ngang. • Ký hiệu nước đi — VD: P2-5 = Pháo từ cột 2 bình sang cột 5. M8+7 = Mã từ cột 8 tiến đến cột 7. • Hệ thống WXF — Ký hiệu quốc tế: R (Rook = Xe), N (kNight = Mã), C (Cannon = Pháo), A (Advisor = Sĩ), E (Elephant = Tượng), K (King = Tướng), P (Pawn = Tốt).

• Khai cuộc (開局) — Giai đoạn đầu: triển khai quân, chiếm vị trí, giành tiên thủ. • Trung cuộc (中局) — Giai đoạn giữa: tấn công, phòng thủ, trao đổi quân. • Trung tàn — Giai đoạn chuyển tiếp từ trung cuộc sang tàn cuộc. • Tàn cuộc (殘局) — Giai đoạn cuối: ít quân, mỗi nước đi đều quyết định. • Cờ thế (棋勢) — Thế cờ được sắp xếp sẵn, có lời giải duy nhất. Luyện tư duy chiến thuật.

• Cục (局) — Thế cờ, thế trận. • Đương đầu pháo — Hai bên cùng vào Pháo giữa đối nhau (P2-5 vs p8-5). • Thuận Pháo (順炮) — Hai bên vào Pháo cùng hướng. • Liệt Pháo / Nghịch Pháo (列炮) — Hai bên vào Pháo ngược hướng. • Bình phong mã (屏風馬) — Hai Mã lên lộ 3 và lộ 7, tạo bức bình phong bảo vệ. • Phản cung mã — Đưa Pháo vào góc Sĩ, Mã cùng bên lên tiếp. • Đơn đề mã (單提馬) — Một Mã ra biên, một Mã bảo vệ Tốt giữa. • Tiên nhân chỉ lộ (仙人指路) — Đi Tốt 3 hoặc Tốt 7 ở nước đầu tiên. • Ngũ lục Pháo — Hai Pháo nằm ở lộ 5 và lộ 6. • Quá cung Pháo (過宮炮) — Pháo đi qua Cung (VD: P2-6). • Triển giác mã — Tên gọi khác của Mã quỳ (Mã đứng ở góc). • Khởi mã cục — Khai cuộc bắt đầu bằng cách lên Mã.

Xe: • Khai Xa (開車) — Mở đường cho Xe hoạt động. • Tuần hà xa (巡河車) — Xe di chuyển trên đường sông bên mình. • Quá hà xa (過河車) — Xe vượt sông sang bên đối phương. • Song xa — Hai Xe phối hợp trên cùng cột hoặc hàng. Pháo: • Pháo trùng (重炮) — Hai Pháo cùng một lộ. • Quy bồi pháo — Lùi Pháo rồi sang ngang, nằm sau một quân khác. • Giác pháo — Pháo ở góc bàn cờ. • Pháo ngọa tâm — Pháo nằm giữa chính Cung. • Liễm pháo — Pháo ở lộ 3 hoặc lộ 7. • Pháo đáy — Pháo ở hàng cuối (hàng 0). Mã: • Bàn đầu mã — Mã lên cột giữa. • Quải giác mã — Mã nằm ở gọng Sĩ (góc Cung). • Mã ngọa tào (臥槽馬) — Mã nằm bên ngoài nhắm vào Cung đối phương — vị trí cực kỳ nguy hiểm. • Song mã ẩm tuyền — Hai Mã cùng nhắm vào một vị trí trọng yếu. • Mã tào — Mã ở vị trí xấu, bị kẹt. Tốt: • Tiến tam binh — Tiến Tốt lộ 3. • Tốt qua sông — Tốt đã vượt sông, được đi ngang (giá trị tăng gấp đôi). • Tốt lão (老兵) — Tốt đến hàng cuối, chỉ đi ngang — rất yếu. Phối hợp: • Tiền mã hậu pháo (馬後炮) — Mã đứng trước, Pháo chiếu từ sau qua Mã — đòn chiếu kinh điển. • Tam tử quy biên — 3 quân phối hợp tấn công cùng một cánh.

• Chiếu (將/照) — Đe dọa ăn Tướng đối phương. Phải đỡ ngay! • Chiếu bí (將死) — Chiếu mà không có nước đỡ → THUA. • Bế (困斃) — Hết nước đi hợp lệ dù không bị chiếu → THUA. Khác cờ vua (stalemate = hòa)! • Chiếu dai — Chiếu Tướng liên tục lặp lại → bị phạt (cấm chiếu dai theo luật thi đấu). • Sát chiêu (殺着) — Đòn kết thúc, bắt Tướng đối phương. • Lưỡng chiếu — 2 quân cùng lúc chiếu Tướng. • Lộ Tướng / Đối mặt (對面笑) — Hai Tướng cùng cột không có quân chắn → cấm! Dùng làm vũ khí tấn công. • Hợp công — Phối hợp nhiều quân tấn công. • Hồi cung — Đưa quân về bảo vệ Cung Tướng. • Sĩ tượng toàn — Còn đủ 2 Sĩ + 2 Tượng → phòng thủ vững chắc. • Khí mã / Khí xa — Bỏ Mã / bỏ Xe (thí quân để lấy thế). • Phế quân — Bỏ quân có chủ đích. • Phế quân tranh tiên (弃子争先) — Hy sinh quân để giành quyền chủ động (tempo). • Đối công (對攻) — 2 bên cùng tấn công, không phòng thủ. Bên nhanh hơn thắng. • Gọng kìm (夾攻) — Tấn công từ 2 phía. Đối thủ chỉ đỡ được 1 phía → phía kia bị đột phá. • Lùa quân — Buộc quân đối phương di chuyển đến vị trí bất lợi. • Ghim quân — Quân không dám di chuyển vì sẽ lộ Tướng hoặc mất quân lớn hơn. • Cột mở — Cột không có Tốt chắn → Xe hoạt động mạnh.

• Tiên thủ / Bên tiên (先手) — Bên đi trước, đang nắm quyền chủ động. • Hậu thủ / Bên hậu (後手) — Bên đi sau, bị động. • Tranh tiên (爭先) — Cố gắng giành lại thế chủ động. • Phản tiên — Giành lại thế chủ động từ tay đối phương. • Mất tiên — Mất quyền chủ động → bất lợi. • Nhượng — Nhường, chấp. • Bất thực — Không ăn quân đối phương. • Hòa (和) — Không bên nào thắng (thỏa thuận, lặp nước, hoặc không đủ lực lượng). Chấp cờ: • Chấp quân — Quân bị chấp bỏ ra khỏi bàn cờ ngay từ đầu (chấp Xe, Pháo, Mã...). • Chấp nước đi — Người được chấp được đi trước vài nước. • Chấp Mã 2 tiên — Chấp 1 Mã và được đi trước 2 nước.